mua sắm

Học thuật
Thân thiện
mua sắm

Mẹ đi mua sắm ở siêu thị.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Mua các đồ dùng, hàng hóa: Chỉ hành động đi đến các cửa hàng, chợ, hoặc trung tâm thương mại để tìm mua những thứ cần thiết cho cuộc sống, công việc hoặc sở thích cá nhân.
    • Thực hiện việc mua bán hàng hóa: Hoạt động tiêu dùng chủ đích, thường liên quan đến việc lựa chọn, so sánh thanh toán.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Chị ấy dành cả buổi chiều để mua sắmsiêu thị. (Hành động đi mua đồ dùng, thực phẩm.)
    • Chúng tôi thích mua sắm quần áo mới vào dịp cuối năm. (Hành động tìm mua hàng hóa cụ thể.)
    • Công việc bận rộn khiến ấy ít có thời gian mua sắm. (Chỉ hoạt động tiêu dùng nói chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mua sắm trực tuyến" / "mua sắm online": chỉ hành động mua hàng qua internet, trên các sàn thương mại điện tử hoặc website.
    • Mua sắm trực tuyến đang trở thành xu hướng phổ biến.
  • "mua sắm kế hoạch": chỉ việc mua hàng một cách chủ động, lên danh sách hoặc dự định trước, trái ngược với mua sắm tự phát.
    • Để tiết kiệm chi tiêu, bạn nên mua sắm kế hoạch.
  • "mua sắm giải trí": chỉ việc đi mua hàng với mục đích thư giãn, vui chơi chính, không nhất thiết nhu cầu mua sắm cấp thiết.
    • Vào cuối tuần, nhiều người coi việc mua sắm như một hình thức giải trí.
Biến thể từ liên quan
  • Sắm (động từ): Mua, thường dùng trong các tổ hợp như "sắm đồ", "sắm sửa". Nghĩa hẹp hơn thường đi kèm với tân ngữ chỉ đồ vật cụ thể.
    • Gia đình anh ấy đang sắm sửa để đón Tết.
  • Mua (động từ): Hành động trao đổi tiền để lấy hàng hóa. từ gốc, mang nghĩa rộng chung nhất.
    • Tôi cần mua một chiếc xe đạp mới.
  • Đi chợ (cụm động từ): Thường chỉ việc đi mua thực phẩm, đồ tươi sống hàng ngày tại chợ.
    • Sáng nào tôi cũng dậy sớm đi chợ.
Từ đồng nghĩa
  • Đi shopping (vay mượn từ tiếng Anh, dùng trong khẩu ngữ): Có nghĩa tương đương, thường dùng với sắc thái hiện đại, mua sắm hàng hóa thời trang hoặc đồ dùng cá nhân.
  • Mua bán (động từ): Nhấn mạnh cả hai hành động mua bán, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hơn tiêu dùng cá nhân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lùng sục mua sắm: Chỉ việc đi tìm kiếm, xem xét kỹ lưỡngnhiều nơi để mua được món đồ ưng ý.
    • ấy lùng sục mua sắm khắp các cửa hàng để tìm chiếc váy vừa ý.
  • Mua sắm thả ga: Chỉ việc mua sắm rất nhiều, không hạn chế, thường do điều kiện tài chính hoặc nhân dịp đặc biệt.
    • Nhận thưởng cuối năm, anh ấy quyết định mua sắm thả ga.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp cấu tạo từ "mua sắm". Hành động này thường được mô tả trong các cụm từ hoặc cách nói thông tục như đã nêumục trên.)

mua sắm

Mẹ đi mua sắm ở siêu thị.

  1. Mua các đồ dùng.